TỔNG QUAN HY LẠP
1. Tên nước: Cộng hòa Hy Lạp (Greece)
2. Vị trí địa lý

3. Quốc kỳ

|
4 |
Ngôn ngữ |
Tiếng Hy Lạp (Ελληνικά) |
|
5 |
Thủ đô |
Athens |
|
6 |
Tiền tệ |
Hiện nay là đồng Euro (€), được sử dụng từ năm 2002, thay thế cho đồng tiền trước đó là Drachma |
|
7 |
Vị trí tiếp giáp |
Nằm ở Đông Nam Âu, tại cực nam của bán đảo Balkan |
|
8 |
Diện tích |
131.957 km² |
|
9 |
Dân số |
10,3 triệu người |
|
10 |
Kinh tế |
Xếp thứ 28 trên thế giới. GDP bình quân đầu người đạt khoảng 24.752 USD/người vào năm 2024 (Việt Nam 4.500 USD/người năm 2024) |
|
11 |
Giao thông bên |
Bên phải |
|
12 |
Khí hậu |
Kiểu Địa Trung Hải với mùa hè nóng, khô và mùa đông ôn hòa, ẩm ướt |
|
13 |
Các món ăn nổi tiếng |
o Moussaka (cà tím, thịt, sốt béo) o Souvlaki/Gyros (thịt nướng xiên/quay) o Tzatziki o Salad Hy Lạp (cà chua, feta, ô liu) o Sữa chua Hy Lạp o Rượu Ouzo |
|
14 |
Văn học |
Sử thi như Iliad & Odyssey (Homer) |
15. Trang phục truyền thống
Trang phục truyền thống Hy Lạp cổ đại chủ yếu gồm các loại áo quấn bằng vải lanh hoặc len như Chiton (áo dài cơ bản) và Himation (áo choàng ngoài), cùng với Peplos (áo váy cho nữ)

16. Những điều thú vị

Tượng Thần Vệ Nữ thành Milo (Venus de Milo)

Đền Parthenon

Thần thoại Hy Lạp



